gầm thét

Học thuật
Thân thiện
gầm thét

Sư tử gầm thét trong khu rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gầm lên thét lên: Hành động phát ra âm thanh rất to, mạnh mẽ dữ dội, thường thể hiện sự tức giận, uy lực hoặc hung hãn. Từ này thường dùng để miêu tả tiếng của động vật lớn hoặc những âm thanh cường độ tương tự trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con hổ gầm thét trong rừng sâu. (Con hổ gầm lên thét lên trong rừng sâu.)
    • Tiếng sấm gầm thét trên bầu trời đêm. (Tiếng sấm rền vang dữ dội trên bầu trời đêm.)
    • Kẻ thù gầm thét xông vào trận địa. (Kẻ thù hét dữ dội xông vào trận địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường được sử dụng để tăng tính hình tượng kịch tính cho lời văn, miêu tả những âm thanh hoặc cảm xúc mãnh liệt.
    • Lòng căm thù gầm thét trong tim. (Lòng căm thù dâng lên dữ dội trong tim.)
  • Dùng để nhân cách hóa: Áp dụng cho những sự vật vô tri (như gió, sóng, động cơ) để nhấn mạnh sức mạnh âm thanh của chúng.
    • Những con sóng gầm thét ngoài khơi. (Những con sóng gào thét dữ dội ngoài khơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gầm (động từ): Chỉ tiếng rền, vang sâu mạnh, thường của thú dữ hoặc sấm.
  • Thét (động từ): Chỉ tiếng hét to, the thé hoặc chói tai.
  • Gào thét (động từ): La hét, gào lên một cách điên cuồng hoặc đau đớn.
  • Rống (động từ): Kêu to, ầm ĩ (thường dùng cho trâu, , hoặc động vật lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Gào (động từ): La hét, kêu lớn.
  • (động từ): Thét lên một cách ghê rợn, kinh hoàng.
  • Hống hách (tính từ): thái độ lớn lối, hách dịch (mang sắc thái nghĩa bóng về thái độ, không hoàn toàn đồng nghĩa về âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "gầm thét" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "gầm thét".

gầm thét

Sư tử gầm thét trong khu rừng.

  1. Nh. Gầm hét.